← ← Từ vựng A–Z

convey

US /kənˈveɪ/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

truyền đạt, chuyển tải

Ví dụ

Please convey our thanks to your team for the excellent service.

Xin hãy chuyển lời cảm ơn của chúng tôi đến nhóm của bạn vì dịch vụ tuyệt vời.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
conveyer conveyor conveying
Động từVerb
convey gốc
Tính từAdj
conveyable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • communicatetruyền đạt, truyền tải
  • expressbày tỏ, diễn đạt

Collocations

  • Dễ convey a message
    truyền đạt một thông điệp
  • Trung convey information clearly
    truyền tải thông tin một cách rõ ràng
  • Khó convey sincere condolences
    gửi lời chia buồn sâu sắc chân thành
  • Cực khó words cannot convey my gratitude
    không lời nào diễn tả hết lòng biết ơn của tôi
Báo lỗi