convert
US /ˈkɑnvɚt/
Nghĩa
chuyển đổi
Ví dụ
You can convert the document into a PDF file easily.
Bạn có thể dễ dàng chuyển tài liệu thành tệp PDF.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
convert gốc
converter
convertor
Động từVerb
convert gốc
Tính từAdj
convertible
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- transformchuyển đổi, biến đổi
- changethay đổi
Collocations
- Dễ convert currencyđổi tiền tệ
- Trung convert files to PDFchuyển đổi tệp sang định dạng PDF
- Khó convert raw data into insightschuyển dữ liệu thô thành hiểu biết sâu sắc
- Cực khó convert skeptics into loyal advocatesthuyết phục người hoài nghi thành người ủng hộ nhiệt thành