← ← Từ vựng A–Z

conventional

US /kənˈvɛnʃənəl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thông thường, theo lối truyền thống

Ví dụ

The firm prefers conventional methods over new and untested ideas.

Công ty thích các phương pháp truyền thống hơn những ý tưởng mới chưa được kiểm chứng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
conventionality
Động từVerb
—
Tính từAdj
conventional gốc
Trạng từAdv
conventionally

Từ đồng nghĩa

  • traditionaltruyền thống, theo lối cũ
  • customarytheo phong tục, thông lệ

Collocations

  • Dễ conventional oven
    lò nướng thông thường
  • Trung conventional methods
    phương pháp truyền thống thông dụng
  • Khó conventional wisdom
    quan điểm phổ biến theo lệ thường
  • Cực khó defy conventional norms
    thách thức các chuẩn mực thông thường
Báo lỗi