← ← Từ vựng A–Z

convenience

US /kənˈvinjəns/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự tiện lợi

Ví dụ

For your convenience, the store stays open until midnight.

Để thuận tiện cho quý khách, cửa hàng mở cửa đến nửa đêm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
convenience gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • handinesssự tiện lợi, thuận tiện
  • usefulnesssự hữu ích

Collocations

  • Dễ for your convenience
    để thuận tiện cho bạn
  • Trung at your earliest convenience
    ngay khi thuận tiện nhất cho bạn
  • Khó modern convenience
    tiện nghi sinh hoạt hiện đại
  • Cực khó sacrifice quality for the sake of convenience
    hy sinh chất lượng chỉ vì sự tiện lợi trước mắt
Báo lỗi