convene
US /kənˈviːn/UK /kənˈviːn/
Nghĩa
Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội
Hành động chính thức phát lệnh mở cuộc họp hội đồng hoặc hội nghị.
Ví dụ
The chairperson convened an emergency meeting to address the abrupt drop in stock price.
Chủ tọa đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để xử lý việc giá cổ phiếu sụt giảm đột ngột.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- assembletập hợp lại
- summontriệu tập
- callmở lời triệu tập
Collocations
- Dễ convene a meetingtriệu tập một cuộc họp
- Trung convene the committeetriệu tập ủy ban chuyên môn
- Khó convene an emergency sessiontriệu tập một phiên họp khẩn cấp
- Cực khó convene a plenary assemblytriệu tập đại hội toàn thể thành viên
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /viːn/, nguyên âm /iː/ kéo dài.
Dễ nhầm lẫn
convince /kənˈvɪns/
Convince là thuyết phục ai tin tưởng; convene là triệu tập cuộc họp.
Convene a meeting = triệu tập cuộc họp; convene in the auditorium = tập trung tại khán phòng.