← ← Từ vựng A–Z

controversial

US /ˌkɑntrəˈvɝʃəl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

gây tranh cãi

Ví dụ

The controversial proposal led to a long discussion at the board meeting.

Đề xuất gây tranh cãi đã dẫn đến một cuộc thảo luận dài tại cuộc họp hội đồng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
controversy
Động từVerb
—
Tính từAdj
controversial gốc
Trạng từAdv
controversially

Từ đồng nghĩa

  • debatablegây tranh cãi
  • disputabledễ gây tranh luận

Collocations

  • Dễ controversial topic
    chủ đề gây tranh cãi
  • Trung controversial decision
    quyết định gây tranh cãi dư luận
  • Khó highly controversial issue
    vấn đề gây tranh cãi gay gắt
  • Cực khó remain a subject of controversial debate
    vẫn là chủ đề tranh luận nảy lửa
Báo lỗi