control
US /kənˈtroʊl/
noun, verb Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
sự kiểm soát; kiểm soát
Ví dụ
The factory has strict quality control at every stage of production.
Nhà máy kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt ở mọi công đoạn sản xuất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
control gốc
controller
Động từVerb
control gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- managequản lý, kiểm soát
- regulateđiều chỉnh, kiểm soát
Collocations
- Dễ out of controlmất kiểm soát hoàn toàn
- Trung quality controlkiểm soát chất lượng sản phẩm
- Khó regulatory controlsự kiểm soát theo luật định
- Cực khó exert tight control over expenditurethắt chặt kiểm soát chi tiêu tối đa