contribute
US /kənˈtrɪbjut/
Nghĩa
đóng góp
Ví dụ
Every team member is expected to contribute ideas during the meeting.
Mỗi thành viên trong nhóm được kỳ vọng đóng góp ý tưởng trong cuộc họp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
contribution
contributor
Động từVerb
contribute gốc
Tính từAdj
contributive
contributory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- donatequyên góp ủng hộ tiền của
- furnishcung cấp đóng góp vật tư
- provideđem lại đóng góp giá trị
Collocations
- Dễ contribute to the teamđóng góp công sức cho đội nhóm
- Trung contribute to project successđóng góp vào thành công của dự án
- Khó contribute substantiallyđóng góp một cách đáng kể và thực chất
- Cực khó contribute to a vicious cyclegóp phần tạo nên một vòng luẩn quẩn khó gỡ