← ← Từ vựng A–Z

contractor

US /ˈkɑnˌtræktɚ/

noun Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

nhà thầu

Ví dụ

The contractor promised to finish the repairs by next Friday.

Nhà thầu hứa sẽ hoàn thành việc sửa chữa trước thứ Sáu tuần sau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
contractor gốc contract
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • buildernhà thầu xây dựng thi công
  • suppliernhà thầu cung ứng vật tư

Collocations

  • Dễ hire a contractor
    thuê một nhà thầu
  • Trung independent contractor
    nhà thầu làm việc độc lập
  • Khó general contractor
    tổng thầu thi công xây dựng
  • Cực khó award a contract to a contractor
    giao thầu chính thức cho nhà thầu
Báo lỗi