← ← Từ vựng A–Z

contraction

US /kənˈtrækʃən/

noun Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

sự co lại, sự suy giảm

Ví dụ

Experts predict a contraction of the economy during the next quarter.

Các chuyên gia dự đoán nền kinh tế sẽ suy giảm trong quý tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
contraction gốc contractor contracture
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • shrinkagesự co ngót thu nhỏ kích
  • reductionsự sụt giảm quy mô số
  • declinesự suy giảm tăng trưởng kinh

Collocations

  • Dễ muscle contraction
    sự co rút cơ bắp
  • Trung economic contraction
    sự suy thoái thu hẹp kinh tế
  • Khó credit contraction
    sự thắt chặt nguồn tín dụng
  • Cực khó sharp contraction in demand
    sự sụt giảm mạnh về nhu cầu thị trường
Báo lỗi