contract
US /ˈkɑːntrækt/
Nghĩa
Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý
Xuất hiện khắp các bài thi TOEIC liên quan đến đàm phán, ký kết và gia hạn hợp đồng.
Ví dụ
Both parties carefully reviewed all clauses before signing the three-year service contract.
Cả hai bên đã xem xét cẩn thận tất cả các điều khoản trước khi ký hợp đồng dịch vụ ba năm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
contract gốc
Tính từAdj
contractual
Trạng từAdv
contractually
Từ đồng nghĩa
- agreementbản thỏa thuận
- dealthỏa thuận thương vụ
Collocations
- Dễ sign a contractký kết hợp đồng
- Trung contract renewalgia hạn hợp đồng làm việc
- Khó breach of contractvi phạm điều khoản hợp đồng
- Cực khó enter into a binding contractký kết hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý
- Trung draw up a contractsoạn thảo bản hợp đồng
Mẹo phát âm
Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkɑːn-/. Chú ý cụm phụ âm /tr/ ở âm tiết hai /-trækt/, bật rõ âm /kt/ cuối.
Dễ nhầm lẫn
contact /ˈkɑːntækt/ — liên lạc, mối liên hệ
Contract có phụ âm 'r' (/ˈkɑːntrækt/) nghĩa là hợp đồng; contact không có 'r' (/ˈkɑːntækt/) nghĩa là liên hệ.
agreement
Contract là văn bản pháp lý chính thức có điều khoản bắt buộc thi hành; agreement là sự đồng thuận rộng hơn.