continuous
US /kənˈtɪnjuəs/
adjective Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
liên tục, không ngừng
Ví dụ
The factory requires continuous power to keep its machines running all night.
Nhà máy cần nguồn điện liên tục để máy móc chạy suốt đêm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
continuum
continuity
continuousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
continuous gốc
Trạng từAdv
continuously
Từ đồng nghĩa
- ongoingđang diễn ra liên tục tiếp
- sustainedduy trì liên tục bền bỉ
- uninterruptedliên tục không bị gián đoạn
Collocations
- Dễ continuous rainmưa liên tục không ngớt
- Trung continuous improvementcải tiến liên tục trong quy trình
- Khó continuous assessmentđánh giá liên tục theo quá trình
- Cực khó continuous variable analysisphân tích biến số liên tục