continue
US /kənˈtɪnju/
Nghĩa
tiếp tục
Ví dụ
The construction work will continue until the end of next month.
Công việc xây dựng sẽ tiếp tục cho đến cuối tháng sau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
continuance
continuation
Động từVerb
continue gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- persistkiên trì tiếp tục duy trì
- proceedtiến hành tiếp tục kế hoạch
- resumetiếp tục trở lại sau dừng
Collocations
- Dễ continue to worktiếp tục làm việc
- Trung continue the meetingtiếp tục cuộc họp
- Khó continue uninterruptedtiếp diễn không bị gián đoạn
- Cực khó continue unabatedtiếp diễn không hề thuyên giảm