continental
US /ˌkɑntəˈnɛntəl/
adjective Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú
Nghĩa
thuộc lục địa, kiểu châu Âu
Ví dụ
The hotel serves a continental breakfast with bread, fruit, and coffee.
Khách sạn phục vụ bữa sáng kiểu châu Âu với bánh mì, trái cây và cà phê.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
colony
continent
Động từVerb
—
Tính từAdj
continental gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- mainlandthuộc đất liền lục địa rộng
Collocations
- Dễ continental breakfastbữa sáng nhẹ kiểu Âu
- Trung continental flightchuyến bay nội địa lục địa
- Khó continental shelfthềm lục địa
- Cực khó continental drift theorythuyết trôi dạt lục địa