context
US /ˈkɑntɛkst/
Nghĩa
ngữ cảnh, bối cảnh
Ví dụ
You need to understand the context before you judge the manager's decision.
Bạn cần hiểu bối cảnh trước khi đánh giá quyết định của người quản lý.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
context gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
contextual
Trạng từAdv
contextually
Từ đồng nghĩa
- settingbối cảnh diễn ra sự việc
- backgroundbối cảnh nền tảng diễn biến
- milieumôi trường xã hội bối cảnh
Collocations
- Dễ in this contexttrong bối cảnh này
- Trung business contextbối cảnh kinh doanh
- Khó historical contextbối cảnh lịch sử
- Cực khó take something out of contextcắt nghĩa điều gì ra khỏi ngữ cảnh