contestant
US /kənˈtɛstənt/
Nghĩa
thí sinh, người dự thi
Ví dụ
Each contestant has five minutes to present an idea to the judges.
Mỗi thí sinh có năm phút để trình bày ý tưởng trước ban giám khảo.
Từ đồng nghĩa
- competitorđối thủ thí sinh dự thi
- participantngười tham gia hoạt động thi
- entrantngười đăng ký dự thi giải
Collocations
- Dễ game show contestantthí sinh trò chơi truyền hình
- Trung eligible contestantthí sinh đủ điều kiện dự thi
- Khó successful contestantthí sinh đoạt giải xuất sắc
- Cực khó eliminate a contestantloại một thí sinh khỏi cuộc thi