contest
US /ˈkɑntɛst/
Nghĩa
cuộc thi
Ví dụ
The photography contest is open to all residents of the town.
Cuộc thi nhiếp ảnh dành cho mọi cư dân của thị trấn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
contest gốc
contestee
contester
Động từVerb
contest gốc
Tính từAdj
contestable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- tournamentgiải đấu tranh chức vô địch
- matchtrận thi đấu so tài thể
- racecuộc đua tài quyết liệt đích
Collocations
- Dễ enter an amateur school speech oratorical contestđăng ký tham gia một cuộc thi hùng biện tiếng Anh phong trào tại trường học
- Trung announce official winners of regional student essay contestcông bố danh sách các thí sinh đoạt giải chính thức của cuộc thi viết luận sinh viên khu vực
- Khó vigorously contest the legal validity of disputed testamentary dispositionsquyết liệt khiếu kiện tranh biện về tính hợp pháp của các điều khoản di chúc bị tranh chấp
- Cực khó hotly contested presidential election decided by microscopic recountcuộc bầu cử tổng thống tranh đua nghẹt thở chỉ được định đoạt sau đợt kiểm phiếu lại li ti từng lá