← ← Từ vựng A–Z

container

US /kənˈteɪnɚ/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

hộp đựng, công-te-nơ

Ví dụ

The goods were packed in a large shipping container.

Hàng hóa được đóng trong một công-te-nơ vận chuyển lớn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
container gốc content
Động từVerb
contain containerise containerize
Tính từAdj
continent
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • receptaclevật chứa bình đựng an toàn
  • holderđồ gá khay chứa đồ đạc
  • vesselthùng bình chứa chất lỏng

Collocations

  • Dễ store leftovers in airtight plastic food container
    bảo quản thức ăn thừa trong hộp nhựa đựng thực phẩm có nắp đậy kín khí
  • Trung load standardized intermodal shipping container onto freight train
    bốc dỡ thùng công-te-nơ vận chuyển tiêu chuẩn đa phương thức lên toa tàu chở hàng
  • Khó optimize transoceanic intermodal shipping container logistics flows
    tối ưu hóa các dòng lưu chuyển hậu cần công-te-nơ vận tải đường biển xuyên đại dương
  • Cực khó reinforced subterranean containment container encasing nuclear waste
    thùng chứa bọc thép kiên cố chôn sâu dưới lòng đất bao bọc rác thải phóng xạ hạt nhân
Báo lỗi