← ← Từ vựng A–Z

contact

US /ˈkɑnˌtækt/

verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

liên lạc; sự liên hệ

Ví dụ

Please contact our customer service team if you have any questions.

Vui lòng liên hệ nhóm dịch vụ khách hàng nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

Từ đồng nghĩa

  • reachliên hệ tiếp cận liên lạc
  • communicategiao tiếp trao đổi thông tin
  • touchsự tiếp xúc gắn kết qua

Collocations

  • Dễ keep in touch and stay in contact with friends
    giữ liên lạc thường xuyên và gắn kết trò chuyện với bạn bè
  • Trung update verified corporate emergency employee contact details
    cập nhật thông tin chi tiết liên hệ khẩn cấp đã xác thực của nhân viên công ty
  • Khó serve as designated primary point of contact for diplomatic dialogue
    đóng vai trò là đầu mối liên hệ chính yếu được chỉ định cho các cuộc đối thoại ngoại giao
  • Cực khó sever all communications contact behind hostile enemy encirclement lines
    cắt đứt hoàn toàn mọi liên lạc vô tuyến khi bị bao vây sau chiến tuyến đối phương
Báo lỗi