← ← Từ vựng A–Z

consumer

US /kənˈsuːmər/UK /kənˈsjuːmə/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng

Khác với customer (người trả tiền mua, có thể mua để bán lại).

Ví dụ

Online surveys help businesses gain valuable insights into changing consumer preferences.

Các cuộc khảo sát trực tuyến giúp doanh nghiệp có được cái nhìn sâu sắc quý giá về thị hiếu tiêu dùng đang thay đổi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
consumer gốc consumption
Động từVerb
Tính từAdj
consumptive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • buyerngười mua
  • end-userngười dùng cuối
  • clientkhách hàng

Collocations

  • Dễ protect everyday retail consumer shopping rights
    bảo vệ quyền lợi mua sắm chính đáng của người tiêu dùng bán lẻ hàng ngày
  • Trung track dynamic digital consumer purchasing preference shifts
    theo dõi các bước chuyển dịch thị hiếu mua sắm kỹ thuật số của người tiêu dùng
  • Khó monitor headline consumer price index inflation metrics closely
    giám sát chặt chẽ các chỉ số lạm phát đo lường theo chỉ số giá tiêu dùng CPI
  • Cực khó lament rampant predatory consumerism corroding spiritual values
    than thở về chủ nghĩa tiêu dùng săn mồi tràn lan làm xói mòn các giá trị tinh thần

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm thứ hai /suːm/, giọng Mỹ đọc là /kənˈsuːmər/, không có âm /j/.

Dễ nhầm lẫn

customer /ˈkʌstəmər/

Customer là khách hàng tại điểm bán; consumer là người trực tiếp sử dụng sản phẩm.

Consumer goods = hàng tiêu dùng hàng ngày (thực phẩm, đồ gia dụng).

Báo lỗi