← ← Từ vựng A–Z

consume

US /kənˈsum/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tiêu thụ, dùng hết

Ví dụ

Modern machines consume far less energy than the older models did.

Máy móc hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn nhiều so với các mẫu cũ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
consume gốc
Tính từAdj
consumable consumptive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • depletelàm cạn kiệt tiêu hao nguồn
  • exhaustdùng hết làm kiệt quệ năng
  • utilizesử dụng tiêu dùng vào việc

Collocations

  • Dễ consume adequate clean drinking water every day
    uống tiêu thụ đầy đủ nước sạch tinh khiết mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe
  • Trung hybrid engine consumes far less fuel on highways
    động cơ xe lai hybrid tiêu thụ ít nhiên liệu xăng hơn nhiều khi chạy trên đường trường
  • Khó inferno rapidly consumed entire commercial logistics warehouse
    ngọn lửa hung tàn nhanh chóng thiêu rụi toàn bộ kho hàng hậu cần thương mại
  • Cực khó consumed by visceral jealousy and unrelenting bitter resentment
    bị ngọn lửa ghen tuông bản năng và nỗi oán hận cay đắng thiêu đốt tâm can
Báo lỗi