consultant
US /kənˈsʌltənt/
Nghĩa
nhà tư vấn, chuyên gia tư vấn
Ví dụ
The firm hired a consultant to improve its customer service.
Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
Tính từAdj
consultive
consultative
consultatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- advisorcố vấn chuyên gia chiến lược
- counselorchuyên gia tư vấn định hướng
- specialistchuyên gia chuyên sâu ngành nghề
Collocations
- Dễ ask a helpful computer software technical consultanthỏi thăm nhờ sự hỗ trợ từ chuyên viên tư vấn kỹ thuật phần mềm máy tính
- Trung hire an independent external business management strategy consultantthuê chuyên gia tư vấn chiến lược quản lý kinh doanh độc lập bên ngoài cho công ty
- Khó senior medical consultant presides over hospital clinical evaluationsbác sĩ cố vấn chuyên khoa cao cấp chủ trì các buổi đánh giá lâm sàng bệnh viện
- Cực khó dismiss high-priced consultants peddling banalities for fortunesgạt bỏ những chuyên gia tư vấn hét giá trên trời chuyên buôn sáo ngữ để kiếm bộn tiền