consult
US /kənˈsʌlt/
Nghĩa
tham khảo ý kiến
Ví dụ
Please consult your supervisor before approving any extra spending.
Vui lòng tham khảo ý kiến người giám sát trước khi phê duyệt bất kỳ khoản chi thêm nào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
consult gốc
Tính từAdj
consultive
consultative
consultatory
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- advisehỏi xin lời khuyên chuyên gia
- conferhội ý bàn bạc trao đổi
- counseltìm kiếm lời tư vấn khuyên
Collocations
- Dễ consult an English dictionary for correct definitionstra cứu cuốn từ điển tiếng Anh để tìm hiểu định nghĩa chính xác của từ
- Trung consult qualified tax accounting specialists before filingtham khảo ý kiến các chuyên gia kế toán thuế có chứng chỉ trước khi nộp hồ sơ
- Khó consult external senior legal counsel on compliance mandateshội ý tham vấn luật sư cấp cao độc lập bên ngoài về các yêu cầu tuân thủ luật
- Cực khó consult an ancient esoteric oracle in superstitious desperationtìm đến sấm truyền cổ xưa huyền bí để khẩn cầu trong nỗi tuyệt vọng mê tín