← ← Từ vựng A–Z

construct

US /kənˈstrʌkt/

verb Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

xây dựng

Ví dụ

The city will construct a new bridge over the river next year.

Thành phố sẽ xây một cây cầu mới bắc qua sông vào năm tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
construct gốc construction constructor
Động từVerb
construct gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • buildxây dựng công trình kiên cố
  • assemblelắp ráp hoàn chỉnh kết cấu
  • erectdựng nên xây cất công trình

Collocations

  • Dễ construct a small wooden model bridge
    lắp ráp xây dựng một mô hình cây cầu nhỏ bằng gỗ
  • Trung construct a state-of-the-art corporate headquarters facility
    xây dựng tòa nhà trụ sở văn phòng tập đoàn hiện đại tân tiến
  • Khó construct a mathematically rigorous macroeconomic predictive model
    xây dựng một mô hình dự báo kinh tế vĩ mô chặt chẽ và chuẩn xác về mặt toán học
  • Cực khó meticulously deconstruct an insidious ideological theoretical construct
    giải cấu trúc một cách tỉ mỉ một cấu trúc lý thuyết mang tính hệ tư tưởng hiểm độc
Báo lỗi