← ← Từ vựng A–Z

constantly

US /ˈkɑnstəntli/

adverb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

liên tục, không ngừng

Ví dụ

The phone rang constantly during the product launch.

Điện thoại reo liên tục trong buổi ra mắt sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
constantly gốc

Từ đồng nghĩa

  • continuallyliên tục lặp lại không ngừng
  • endlesslyvô tận kéo dài miên man
  • persistentlybền bỉ kiên trì duy trì

Collocations

  • Dễ smartphone notifications buzz and chime constantly
    các thông báo trên điện thoại thông minh rung chuông liên tục suốt ngày
  • Trung constantly update corporate IT security software patches
    liên tục cập nhật các bản vá lỗi phần mềm bảo mật công nghệ thông tin công ty
  • Khó constantly calibrate predictive models to shifting market variables
    liên tục cân chỉnh các mô hình dự báo theo những biến số thị trường đang biến chuyển
  • Cực khó constantly shifting goalposts to cheat opponents of victory
    liên tục thay đổi luật chơi dời cột gôn nhằm tước đoạt chiến thắng của đối thủ
Báo lỗi