← ← Từ vựng A–Z

constant

US /ˈkɑnstənt/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

liên tục, không đổi

Ví dụ

The machine needs constant monitoring to keep the temperature stable.

Cỗ máy cần được giám sát liên tục để giữ nhiệt độ ổn định.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
constant gốc constance constancy
Động từVerb
—
Tính từAdj
constant gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • ceaselesskhông ngừng nghỉ liên miên không
  • perpetualvĩnh cửu liên tục không dứt
  • persistentbền bỉ dai dẳng duy trì

Collocations

  • Dễ hear the constant rhythmic ticking of clock
    lắng nghe tiếng tích tắc nhịp nhàng liên tục không ngớt của chiếc đồng hồ
  • Trung maintain constant active communication with regional teams
    duy trì sự liên lạc trao đổi thông tin thường xuyên liên tục với các đội ngũ vùng
  • Khó navigate an environment characterized by constant macroeconomic volatility
    khéo léo chèo lái trong một môi trường đặc trưng bởi sự biến động kinh tế vĩ mô liên tục
  • Cực khó remain an unfaltering constant anchor amidst turbulent adversity
    mãi mãi là điểm tựa mỏ neo vững vàng kiên định giữa muôn trùng sóng gió nghịch cảnh
Báo lỗi