consignment
US /kənˈsaɪnmənt/UK /kənˈsaɪnmənt/
Nghĩa
Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ
Hình thức giao hàng cho đại lý bán hộ và thanh toán sau khi bán được hàng.
Ví dụ
The boutique agreed to display local artisan jewelry on consignment with a 20% commission.
Cửa hàng thời trang đã đồng ý trưng bày trang sức thủ công địa phương theo hình thức ký gửi với mức hoa hồng 20%.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
consignment gốc
consignee
consigner
Động từVerb
consign
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- shipmentchuyến hàng
- batchlô hàng
- cargohàng hóa chuyên chở
Collocations
- Dễ send personal luggage consignment via air freightgửi kiện hành lý tư trang cá nhân ký gửi qua đường hàng không
- Trung deliver merchandise under retail consignment sales agreementgiao hàng hóa theo thỏa thuận hợp đồng gửi bán đại lý ký gửi thương mại
- Khó scrutinize international cargo consignment manifests thoroughlysoi xét rà soát kỹ lưỡng các bản kê khai hàng hóa vận tải ký gửi quốc tế
- Cực khó reject contaminated consignment under strict maritime inspection rulestừ chối tiếp nhận lô hàng bị nhiễm tạp chất theo quy chuẩn kiểm tra hàng hải nghiêm ngặt
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈsaɪn/, nhị trùng âm /aɪ/ ngân dài, chữ 'g' câm.
Dễ nhầm lẫn
assignment /əˈsaɪnmənt/
Assignment là nhiệm vụ hoặc bài tập được giao; consignment là lô hàng gửi đi hoặc hàng ký gửi.
On consignment = phương thức ký gửi (chưa phải trả tiền ngay cho đến khi bán xong).