conservative
US /kənˈsɝvətɪv/
adjective Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
thận trọng, bảo thủ
Ví dụ
The company made a conservative estimate of next year's profits.
Công ty đưa ra một ước tính thận trọng về lợi nhuận năm tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
conservative gốc
conservativism
Động từVerb
—
Tính từAdj
conservative gốc
Trạng từAdv
conservatively
Từ đồng nghĩa
- cautiousthận trọng dè dặt khi quyết
- traditionaltruyền thống giữ lề thói cũ
- moderateôn hòa không cực đoan quá
Collocations
- Dễ wear clean conservative dark suit to interviewmặc bộ comple màu tối lịch sự nhã nhặn và kín đáo đi phỏng vấn
- Trung adopt a conservative fiscal forecast regarding sales revenuesáp dụng phương án dự báo tài chính thận trọng và an toàn về doanh thu bán hàng
- Khó adhere to conservative originalist judicial interpretationtrung thành với trường phái giải thích tư pháp nguyên bản bảo thủ truyền thống
- Cực khó entrenched conservative dogmatism stifling visionary institutional renewalthái độ bảo thủ giáo điều thâm căn cố đế bóp nghẹt công cuộc đổi mới tổ chức đầy tầm nhìn