consequence
US /ˈkɑnsəkwəns/
Nghĩa
hậu quả, kết quả
Ví dụ
Missing the deadline could have serious consequences for the whole project.
Trễ hạn chót có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho cả dự án.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
consequence gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
consequent
consequential
Trạng từAdv
consequently
consequentially
Từ đồng nghĩa
- outcomekết cục kết quả sau cùng
- aftermathhậu quả sau biến cố xảy
- repercussionhậu quả tác động dội lại
Collocations
- Dễ face simple natural consequences of bad choicesđối mặt với những hậu quả hiển nhiên thường tình từ những sự lựa chọn sai lầm
- Trung anticipate potential unintended economic policy consequenceslường trước các hệ quả không mong muốn tiềm ẩn từ sự thay đổi chính sách kinh tế
- Khó suffer catastrophic financial consequences from systemic insolvencyphải gánh chịu những hậu quả tài chính thảm khốc bắt nguồn từ tình trạng mất thanh khoản hệ thống
- Cực khó dismissed by arrogant oligarchs as persons of no consequencebị những kẻ đầu sỏ tài phiệt ngạo mạn gạt phăng coi như những kẻ tầm thường vô giá trị