confuse
US /kənˈfjuz/
Nghĩa
làm lẫn lộn, gây bối rối
Ví dụ
The unclear instructions may confuse new customers at first.
Hướng dẫn không rõ ràng có thể khiến khách hàng mới bối rối lúc đầu.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- puzzlelàm khó hiểu bối rối người
- bewilderlàm hoang mang bàng hoàng không
- disorientlàm mất phương hướng lúng túng
Collocations
- Dễ confuse two identical twin classmates easilydễ dàng bị nhầm lẫn giữa hai người bạn học cùng lớp sinh đôi giống hệt nhau
- Trung avoid confusing prospective customers with arcane terminologytránh làm khách hàng tiềm năng hoang mang bối rối bằng các thuật ngữ bí hiểm
- Khó deliberately confuse statistical correlation with actual causationcố tình đánh tráo làm lẫn lộn giữa tương quan thống kê và mối quan hệ nhân quả thực chất
- Cực khó confuse true moral liberty with license for wanton lawlessnessđánh đồng nhầm lẫn giữa tự do đạo đức đích thực và sự buông tuồng vô pháp vô thiên