conform
US /kənˈfɔːrm/UK /kənˈfɔːm/
Nghĩa
Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội
Đi kèm giới từ to/with: conform to specifications / international standards.
Ví dụ
All manufactured parts must conform to rigorous international quality specifications.
Tất cả các bộ phận được sản xuất phải đáp ứng phù hợp với các thông số kỹ thuật chất lượng quốc tế khắt khe.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
conformism
conformist
conformance
Động từVerb
conform gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- matchkhớp với
- fitvừa vặn, phù hợp
- complytuân theo
Collocations
- Dễ conform to high school dress code regulationstuân thủ chấp hành đúng các quy định về trang phục của trường phổ thông
- Trung conform rigorously to industrial quality engineering specificationstuân thủ nghiêm ngặt theo đúng các tiêu chuẩn thông số kỹ thuật chất lượng
- Khó conform with statutory competition law guidelineshoàn toàn phù hợp và ăn khớp với các nguyên tắc chỉ đạo của luật cạnh tranh
- Cực khó refuse courageously to conform to suffocating ideological dogmatismdũng cảm khước từ không chịu uốn mình theo những giáo điều tư tưởng ngột ngạt
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈfɔːrm/, nguyên âm /ɔː/ dài có âm /r/ uốn lưỡi rõ nét, phân biệt với /ɜːr/ trong 'confirm'.
Dễ nhầm lẫn
confirm /kənˈfɜːrm/
Confirm là xác nhận kiểm tra lại thông tin (/ɜːr/); conform là tuân thủ phù hợp với tiêu chuẩn (/ɔːr/).
Conform to safety standards = phù hợp tiêu chuẩn an toàn; conform to social norms = thuận theo chuẩn mực xã hội.