← ← Từ vựng A–Z

confirmation

US /ˌkɑnfɚˈmeɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

sự xác nhận

Ví dụ

You will receive an email confirmation after booking your room.

Bạn sẽ nhận được email xác nhận sau khi đặt phòng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
confirmation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
confirmatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • verificationsự thẩm tra xác thực đúng
  • endorsementsự chứng nhận phê chuẩn bảo
  • validationsự công nhận xác nhận hợp

Collocations

  • Dễ receive instant order payment confirmation message
    nhận được tin nhắn xác nhận thanh toán đơn hàng thành công ngay tức khắc
  • Trung issue formal written hotel reservation booking confirmation
    phát hành văn bản chính thức xác nhận việc đặt phòng khách sạn cho khách
  • Khó await definitive regulatory approval confirmation for merger
    chờ đợi văn bản xác nhận phê chuẩn chính thức thương vụ sáp nhập từ cơ quan chức năng
  • Cực khó confirmation bias systematically distorting scientific empirical research
    thiên kiến xác nhận làm sai lệch có hệ thống các nghiên cứu khoa học thực nghiệm
Báo lỗi