confirm
US /kənˈfɜːrm/
Nghĩa
Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)
Dùng để chốt lại thời gian, địa điểm cuộc hẹn hay trạng thái phòng/vé máy bay.
Ví dụ
Please call the hotel reception by five o'clock to confirm your room reservation.
Vui lòng gọi cho quầy lễ tân khách sạn trước năm giờ để xác nhận việc đặt phòng của bạn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- verifykiểm chứng
- validatexác thực
Collocations
- Dễ confirm flight booking details via phone callxác nhận lại chi tiết thông tin đặt vé máy bay qua một cuộc điện thoại
- Trung confirm meeting attendance via return electronic mailxác nhận việc tham dự cuộc họp thông qua thư điện tử phản hồi chính thức
- Khó confirm judicial nomination following grueling confirmation hearingchuẩn y việc bổ nhiệm chức danh tư pháp sau phiên điều trần thẩm tra căng thẳng
- Cực khó confirm worst paranoid suspicions with chilling documentary accuracyxác nhận những nghi ngờ hoang tưởng tồi tệ nhất với độ chính xác lạnh người qua tài liệu
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-fɜːrm/. Chú ý âm /ɜːr/ cong lưỡi chuẩn giọng Mỹ, âm /m/ ngậm môi cuối từ.
Dễ nhầm lẫn
conform /kənˈfɔːrm/ — tuân thủ, phù hợp với quy tắc
Confirm (nguyên âm /ɜːr/) là xác nhận thông tin; conform (nguyên âm /ɔːr/) là tuân theo quy chuẩn xã hội/kỹ thuật.
verify
Confirm là tái khẳng định thỏa thuận đã có (confirm reservation); verify là kiểm tra chứng từ/giấy tờ để xem có thật hay không.