confidential
US /ˌkɑːnfɪˈdenʃl/UK /ˌkɒnfɪˈdenʃl/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài
Đóng dấu đỏ 'CONFIDENTIAL' trên hồ sơ nhân sự, tài chính hoặc bí mật công nghệ.
Ví dụ
All employees must sign a non-disclosure agreement to keep client records strictly confidential.
Tất cả nhân viên phải ký thỏa thuận không tiết lộ để giữ cho hồ sơ khách hàng được bảo mật tuyệt đối.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
confidence
confidentiality
Động từVerb
confide
Tính từAdj
confidential gốc
Trạng từAdv
confidentially
Từ đồng nghĩa
- secretbí mật
- classifiedthuộc diện tuyệt mật
- privateriêng tư, không công khai
Collocations
- Dễ keep family personal affairs strictly confidentialgiữ kín chuyện nội bộ gia đình hoàn toàn bảo mật không để lộ ra ngoài
- Trung treat employee health records as highly confidentialxử lý hồ sơ sức khỏe y tế của nhân viên theo chế độ bảo mật nghiêm ngặt
- Khó safeguard whistleblower identity under confidential protective protocolsbảo vệ an toàn danh tính người tố giác theo các quy chế bảo vệ tuyệt mật
- Cực khó leak classified confidential state diplomatic cables to presslàm rò rỉ trái phép các công điện ngoại giao tuyệt mật cấp nhà nước cho báo chí
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba /ˈden/, đuôi kết thúc là /ʃl/ cong môi nhẹ.
Dễ nhầm lẫn
confident /ˈkɑːnfɪdənt/
Confident là tự tin (trọng âm 1); confidential là bí mật, mang tính bảo mật cao (trọng âm 3).
Confidential information = thông tin tuyệt mật; strictly confidential = bảo mật tuyệt đối.