conference
US /ˈkɑnfɚəns/
Nghĩa
hội nghị
Ví dụ
Our marketing team will attend the industry conference in Singapore.
Nhóm tiếp thị của chúng tôi sẽ tham dự hội nghị ngành tại Singapore.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
conference gốc
conferee
Động từVerb
confer
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- summithội nghị thượng đỉnh cấp cao
- seminarhội thảo khoa học chuyên đề
- conventionđại hội hội nghị thường niên
Collocations
- Dễ attend scheduled parent-teacher school conferencetham dự buổi họp trao đổi định kỳ giữa phụ huynh và giáo viên tại trường
- Trung host annual corporate international technology partner conferenceđăng cai tổ chức hội nghị đối tác công nghệ quốc tế thường niên của tập đoàn
- Khó secure end-to-end encrypted video conference transmission protocolgiao thức truyền dẫn hội nghị truyền hình trực tuyến được mã hóa đầu cuối bảo mật
- Cực khó murky backroom conference horse-trading determining ministerial appointmentsnhững cuộc đổi chác mặc cả quyền lực sau cánh gà hội nghị định đoạt ghế bộ trưởng
- Dễ host a conferenceđăng cai tổ chức hội nghị lớn