← ← Từ vựng A–Z

conductor

US /kənˈdʌktɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

nhạc trưởng; người soát vé tàu

Ví dụ

The conductor led the orchestra through a beautiful piece.

Nhạc trưởng dẫn dắt dàn nhạc qua một bản nhạc tuyệt đẹp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
conductor gốc conducting
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • maestronhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc
  • ticket collectornhân viên soát vé tàu xe

Collocations

  • Dễ show passenger ticket to rail train conductor
    xuất trình vé hành khách cho nhân viên soát vé trên chuyến tàu hỏa
  • Trung copper metal serves as an exceptional electrical conductor
    kim loại đồng đóng vai trò là một chất dẫn điện đặc biệt tuyệt vời trong công nghiệp
  • Khó distinguished orchestra conductor directs classical symphony masterwork
    vị nhạc trưởng dàn nhạc lừng danh đứng chỉ huy kiệt tác giao hưởng cổ điển
  • Cực khó deploy lightning rod conductor grounding catastrophic electrical surges
    lắp đặt dây dẫn thu lôi tiếp địa triệt tiêu an toàn các xung sét đánh nguy hại
Báo lỗi