← ← Từ vựng A–Z

conditioner

US /kənˈdɪʃənɚ/

noun Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

máy điều hòa; dầu xả (air conditioner)

Ví dụ

The air conditioner in the meeting room is not working properly.

Máy điều hòa trong phòng họp không hoạt động bình thường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
conditioner gốc condition
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • balmdầu dưỡng làm mềm tóc mượt

Collocations

  • Dễ apply moisturizing herbal hair conditioner after shampoo
    dùng dầu xả thảo dược dưỡng ẩm cho tóc sau khi gội sạch
  • Trung service faulty office window air conditioner unit
    bảo dưỡng sửa chữa chiếc máy điều hòa không khí gắn cửa sổ văn phòng bị hỏng
  • Khó install high-efficiency commercial HVAC climate conditioner systems
    lắp đặt hệ thống điều hòa khí hậu thương mại HVAC hiệu suất cao cho tòa nhà
  • Cực khó subconscious psychological conditioner engineering mass compliance
    tác nhân điều kiện hóa tâm lý tiềm thức nhào nặn sự phục tùng của đám đông
Báo lỗi