condition
US /kənˈdɪʃən/
Nghĩa
điều kiện; tình trạng
Ví dụ
The used laptop is in excellent condition and comes with a charger.
Chiếc máy tính xách tay cũ này trong tình trạng tuyệt vời và kèm bộ sạc.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- statetrạng thái tình trạng hiện hữu
- stipulationđiều khoản quy định bắt buộc
- prerequisiteđiều kiện tiên quyết bắt buộc
Collocations
- Dễ keep secondhand bicycle in excellent working conditionbảo quản giữ gìn chiếc xe đạp cũ luôn trong tình trạng hoạt động tuyệt vời
- Trung sign agreement terms under strictly defined conditionský kết các điều khoản thỏa thuận dưới những điều kiện được quy định rõ ràng
- Khó manage severe chronic medical condition with ongoing caređiều trị kiểm soát bệnh lý mãn tính nghiêm trọng bằng chế độ chăm sóc liên tục
- Cực khó psychologically condition public reflexes through subtle propagandatôi luyện định hình phản xạ tâm lý của công chúng thông qua các biện pháp tuyên truyền ngầm