← ← Từ vựng A–Z

conclude

US /kənˈklud/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

kết luận, kết thúc

Ví dụ

The speaker concluded the presentation with a short summary of results.

Diễn giả kết thúc bài thuyết trình bằng một bản tóm tắt ngắn về kết quả.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
conclusion conclusiveness
Động từVerb
conclude gốc
Tính từAdj
conclusive
Trạng từAdv
conclusively

Từ đồng nghĩa

  • finalizehoàn tất chốt lại điều khoản
  • terminatechấm dứt kết thúc thời hạn
  • deducesuy luận đưa ra kết luận

Collocations

  • Dễ conclude bedtime story with a happy ending
    kết thúc câu chuyện kể trước giờ đi ngủ bằng một cái kết có hậu
  • Trung conclude successful commercial distribution partnership negotiations
    ký kết khép lại thành công các cuộc đàm phán hợp tác phân phối thương mại
  • Khó conclude exhaustive internal inquiry with definitive recommendations
    khép lại cuộc điều tra nội bộ toàn diện bằng những khuyến nghị dứt khoát rõ ràng
  • Cực khó conclude fragile armistice amidst smoldering urban ruins
    ký kết một hiệp định đình chiến mong manh giữa đống đổ nát hoang tàn của thành phố
Báo lỗi