← ← Từ vựng A–Z

concert

US /ˈkɑnsɚt/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

buổi hòa nhạc

Ví dụ

We bought tickets for the concert at the city hall on Saturday.

Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc tại tòa thị chính vào thứ Bảy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
concert gốc
Động từVerb
concert gốc concertise concertize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • recitalbuổi độc tấu biểu diễn nhạc
  • musical showchương trình biểu diễn ca nhạc

Collocations

  • Dễ buy tickets for live outdoor pop concert
    mua vé đi xem buổi hòa nhạc nhạc trẻ biểu diễn ngoài trời sôi động
  • Trung attend formal classical symphony orchestra concert performance
    tham dự buổi biểu diễn hòa nhạc giao hưởng thính phòng cổ điển trang trọng
  • Khó act in close concert with multilateral global regulators
    hành động phối hợp đồng bộ ăn ý cùng các cơ quan điều tiết đa phương toàn cầu
  • Cực khó diplomatic balance upheld by historical Concert of Europe
    thế cân bằng ngoại giao được gìn giữ bởi Hòa ước các cường quốc châu Âu lịch sử
Báo lỗi