computer
US /kəmˈpjutɚ/
Nghĩa
máy tính
Ví dụ
My computer restarted unexpectedly while I was saving the file.
Máy tính của tôi tự khởi động lại bất ngờ khi tôi đang lưu tệp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
computer gốc
computation
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- PCmáy vi tính cá nhân bàn
- processorbộ xử lý dữ liệu điện tử
Collocations
- Dễ learn basic computer typing skills in classhọc các kỹ năng đánh máy vi tính căn bản trong lớp học
- Trung upgrade outdated corporate desktop computer workstationsnâng cấp các trạm máy tính để bàn văn phòng đã cũ kỹ lạc hậu của công ty
- Khó breakthrough quantum computer cryptographic security capabilitiesnhững năng lực an ninh mật mã học đột phá của công nghệ máy tính lượng tử
- Cực khó thwarted by the rigid computer says no responsebị cản trở bởi câu trả lời quan liêu cứng nhắc theo kiểu máy tính bảo không là không