compromise
US /ˈkɑːmprəmaɪz/UK /ˈkɒmprəmaɪz/
noun, verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Văn phòng
Nghĩa
Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp
Giải pháp dung hòa khi hai bên có ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.
Làm tổn hại, gây nguy hiểm hoặc làm suy giảm chất lượng/an toàn
Thường gặp: compromise on quality (hạ chuẩn chất lượng), compromise system security.
Ví dụ
Both negotiating teams made concessions to reach an acceptable compromise.
Cả hai đội đàm phán đều đưa ra nhượng bộ để đạt được sự thỏa hiệp chấp nhận được.
Từ đồng nghĩa
- settlementsự dàn xếp thỏa thuận
- concessionsự nhượng bộ
Collocations
- Dễ reach a fair and friendly compromiseđạt được một sự thỏa hiệp công bằng và hữu hảo giữa đôi bên
- Trung compromise reasonably on product delivery schedule deadlinesnhân nhượng thỏa hiệp hợp lý về các mốc thời hạn giao hàng theo tình hình
- Khó compromise internal network cybersecurity infrastructure inadvertentlyvô tình làm phương hại làm lộ lỗ hổng an ninh mạng nội bộ của doanh nghiệp
- Cực khó steadfastly refuse to compromise on bedrock ethical principleskiên quyết không bao giờ nhân nhượng thỏa hiệp đối với các nguyên tắc đạo đức nền tảng
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkɑːm/, đuôi âm là /aɪz/ với âm /z/ rung rõ.
Dễ nhầm lẫn
compose /kəmˈpoʊz/
Compose nghĩa là sáng tác, tạo thành; còn compromise là thỏa hiệp hoặc làm tổn hại.
Compromise mang nghĩa tích cực là 'đạt được thỏa hiệp', nhưng mang nghĩa tiêu cực là 'làm giảm sút uy tín/chất lượng'.