← ← Từ vựng A–Z

comprehension

US /ˌkɑmpriˈhɛnʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự hiểu, khả năng hiểu

Ví dụ

The test measures reading comprehension and vocabulary knowledge.

Bài kiểm tra đo khả năng đọc hiểu và vốn từ vựng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
comprehension gốc
Động từVerb
comprehend
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • graspsự nắm bắt thấu hiểu sâu
  • perceptionkhả năng nhận thức hiểu biết
  • understandingsự thấu suốt hiểu biết tường

Collocations

  • Dễ pass reading comprehension examination with ease
    vượt qua bài thi kiểm tra kỹ năng đọc hiểu văn bản một cách dễ dàng
  • Trung demonstrate thorough professional comprehension of project scope
    thể hiện sự hiểu biết thấu đáo mang tính chuyên môn cao về phạm vi dự án
  • Khó test listening comprehension under noisy acoustic interference
    kiểm tra khả năng nghe hiểu chính xác dưới điều kiện môi trường có nhiều tạp âm nhiễu
  • Cực khó metaphysical mysteries far beyond human comprehension
    những bí ẩn siêu hình trừu tượng vượt xa khỏi tầm hiểu biết hữu hạn của con người
Báo lỗi