complimentary
US /ˌkɑːmplɪˈmentri/UK /ˌkɒmplɪˈmentri/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Du lịch & lưu trú Dịch vụ khách hàng
Nghĩa
Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi
Rất hay gặp trong nhà hàng, khách sạn và các chuyến bay (complimentary breakfast/beverage).
Ví dụ
Hotel guests can enjoy complimentary Wi-Fi and access to the fitness center during their stay.
Khách lưu trú tại khách sạn được sử dụng Wi-Fi miễn phí và vào trung tâm thể hình trong suốt kỳ nghỉ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- free of chargemiễn phí hoàn toàn
- courtesymang tính đãi ngộ lịch thiệp
Collocations
- Dễ provide complimentary bottled mineral water in roomscung cấp nước khoáng đóng chai miễn phí trong phòng nghỉ của khách
- Trung hotel offers complimentary morning airport shuttle servicekhách sạn phục vụ dịch vụ xe đưa đón sân bay buổi sáng hoàn toàn miễn phí
- Khó distribute complimentary promotional copies to literary criticsphân phát các ấn bản sách tặng kèm miễn phí cho các nhà phê bình văn học
- Cực khó receive an overwhelmingly complimentary appraisal from examinersnhận được bản đánh giá khen ngợi hết lời và nồng nhiệt từ hội đồng giám khảo
- Trung complimentary servicedịch vụ miễn phí kèm theo
Mẹo phát âm
Trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈmen/, đọc là /ˌkɑːmplɪˈmentri/ lướt âm cuối.
Dễ nhầm lẫn
complementary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
Đồng âm hoàn toàn nhưng khác nghĩa: complementary (có chữ 'e') là bổ sung tương hỗ cho nhau; complimentary (có chữ 'i') là miễn phí hoặc khen ngợi.
Complimentary breakfast = bữa sáng miễn phí kèm phòng; complimentary remarks = lời ngợi khen tán dương.