← ← Từ vựng A–Z

compliment

US /ˈkɑmpləmɛnt/

noun, verb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lời khen; khen ngợi

Ví dụ

The client paid us a compliment on the quality of our work.

Khách hàng đã khen chất lượng công việc của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
compliment gốc
Động từVerb
compliment gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • praiselời khen ngợi tán dương tốt
  • commendationlời tuyên dương biểu dương khen
  • applaudkhen ngợi tán thưởng thành quả

Collocations

  • Dễ pay someone a sincere heartfelt compliment
    dành cho ai đó một lời khen ngợi chân thành xuất phát từ tận đáy lòng
  • Trung enthusiastic client compliments motivate customer service representatives
    những lời khen nhiệt tình từ khách hàng khích lệ tinh thần các đại diện dịch vụ
  • Khó graciously return the diplomatic compliment in kind
    đáp lễ lại lời khen ngợi ngoại giao nhã nhặn một cách chân thành tương xứng
  • Cực khó stung by a backhanded compliment laced with sarcasm
    bị nhói lòng trước một lời khen xỏ lá đểu giả thấm đượm sự mỉa mai châm chọc
Báo lỗi