← ← Từ vựng A–Z

complication

US /ˌkɑmpləˈkeɪʃən/

noun Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự phức tạp, rắc rối nảy sinh

Ví dụ

An unexpected complication delayed the opening of the new store.

Một rắc rối bất ngờ đã làm chậm việc khai trương cửa hàng mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
complication gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • snagtrục trặc phát sinh bất ngờ
  • obstacletrở ngại gây khó khăn vướng
  • problemvấn đề rắc rối nan giải

Collocations

  • Dễ recover smoothly from surgery without medical complications
    bình phục suôn sẻ sau ca phẫu thuật mà không gặp phải bất kỳ biến chứng y khoa nào
  • Trung resolve unexpected scheduling calendar complications amicably
    tháo gỡ êm thấm những rắc rối phát sinh ngoài dự kiến trong việc xếp lịch hẹn
  • Khó anticipate potential severe post-operative clinical complications
    dự liệu trước các biến chứng lâm sàng nghiêm trọng có thể xảy ra sau phẫu thuật
  • Cực khó introduce unnecessary procedural complications to confuse jurors
    cố tình đưa thêm các thủ tục rắc rối thừa thãi nhằm đánh lạc hướng bồi thẩm đoàn
Báo lỗi