← ← Từ vựng A–Z

complicate

US /ˈkɑmpləˌkeɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

làm phức tạp

Ví dụ

Adding extra steps will only complicate the approval process.

Thêm các bước phụ chỉ làm phức tạp quy trình phê duyệt.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
complicate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • muddlelàm xáo trộn rắc rối thêm
  • confoundlàm rối trí bối rối chuyện
  • tanglelàm vướng víu rối bời vào

Collocations

  • Dễ avoid complicating simple daily arrangements unnecessarily
    tránh làm phức tạp hóa những sự sắp xếp sinh hoạt thường nhật một cách không cần thiết
  • Trung unexpected supply chain bottlenecks complicate project delivery
    những điểm nghẽn chuỗi cung ứng bất ngờ làm phức tạp thêm việc bàn giao dự án
  • Khó undisclosed liabilities further complicate corporate takeover talks
    những khoản nợ chưa được công bố làm phức tạp thêm các cuộc đàm phán thâu tóm
  • Cực khó deliberately complicate procedural matters to delay justice
    cố tình làm phức tạp hóa các thủ tục tố tụng nhằm trì hoãn việc thực thi công lý
Báo lỗi