← ← Từ vựng A–Z

complaint

US /kəmˈpleɪnt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Dịch vụ khách hàng

Nghĩa

Lời phàn nàn, khiếu nại của khách hàng

Chủ đề cực hay gặp trong Part 3 (khách hàng không hài lòng) và Part 5 (giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ).

Ví dụ

Our customer service representatives are trained to handle complaints calmly and professionally.

Các đại diện chăm sóc khách hàng của chúng tôi được đào tạo để xử lý khiếu nại một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
complaint gốc complainer
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • grievancebất bình, khiếu nại chính thức

Collocations

  • Dễ listen to an informal verbal customer complaint
    lắng nghe lời phàn nàn góp ý trực tiếp bằng lời của khách hàng
  • Trung resolve formal warranty product complaints promptly
    kịp thời giải quyết thỏa đáng các khiếu nại bảo hành chính thức về sản phẩm
  • Khó lodge a formal administrative complaint with the inspectorate
    nộp đơn khiếu nại hành chính chính thức lên cơ quan thanh tra nhà nước
  • Cực khó summarily dismiss vexatious and frivolous complaints with prejudice
    bác bỏ thẳng thừng không xem xét các đơn khiếu kiện quấy rối vô căn cứ
  • Dễ handle a complaint
    tiếp nhận và xử lý khiếu nại của khách

Mẹo phát âm

Âm đầu là schwa nhẹ /kəm-/. Trọng âm rơi vào âm tiết hai /-pleɪnt/ với nguyên âm đôi /eɪ/, bật rõ âm /t/ cuối để không nhầm với động từ 'complain'.

Dễ nhầm lẫn

complain /kəmˈpleɪn/ — than phiền, khiếu nại (động từ)

Complain là động từ (to complain about); complaint là danh từ có âm đuôi /t/ (to file a complaint).

criticism

Complaint là lời phàn nàn cụ thể về sự cố dịch vụ/hàng hóa; criticism là sự phân tích phê bình chuyên môn hoặc quan điểm tiêu cực.

Báo lỗi