← ← Từ vựng A–Z

compensation

US /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự Kinh doanh chung

Nghĩa

Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại

Dùng để chỉ toàn bộ gói lương thưởng hoặc khoản tiền đền bù khi xảy ra sự cố.

Ví dụ

The company offers a competitive compensation package that includes health insurance and annual bonuses.

Công ty cung cấp một gói thù lao cạnh tranh bao gồm bảo hiểm y tế và tiền thưởng hàng năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
compensation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • remunerationtiền thù lao
  • recompensesự đền bù

Collocations

  • Dễ receive modest travel insurance mishap compensation
    nhận khoản tiền bồi thường du lịch nhỏ từ phía công ty bảo hiểm khi có sự cố
  • Trung restructure executive deferred incentive compensation packages
    tái cấu trúc các gói chế độ thù lao lương bổng đãi ngộ trả chậm của ban điều hành
  • Khó maintain statutory workers' injury compensation solvency reserves
    duy trì nguồn dự trữ thanh khoản của quỹ bồi thường tai nạn lao động theo luật
  • Cực khó meager compensation offered for supreme selfless sacrifices
    sự đền đáp bù đắp bèo bọt rẻ rúng dành cho những hy sinh vô tư cao cả phi thường

Mẹo phát âm

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /-ˈseɪ-/. Âm đầu là /kɑːm-/, âm đuôi /-ʃn/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

composition /ˌkɑːmpəˈzɪʃn/ — thành phần cấu tạo, bài luận

Compensation là tiền thù lao hoặc bồi thường; composition là thành phần kết cấu hoặc tác phẩm sáng tác.

salary

Salary là tiền lương cố định hàng tháng; compensation là tổng gói đãi ngộ gồm lương, thưởng, phúc lợi và phụ cấp.

Báo lỗi