← ← Từ vựng A–Z

compensate

US /ˈkɑmpənˌseɪt/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự Dịch vụ khách hàng

Nghĩa

bồi thường, đền bù

Ví dụ

The airline will compensate passengers whose flights were canceled without notice.

Hãng hàng không sẽ bồi thường cho hành khách có chuyến bay bị hủy không báo trước.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
compensate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reimbursehoàn trả bồi hoàn chi phí
  • recompenseđền bù thỏa đáng tổn thất
  • remuneratetrả thù lao xứng đáng việc

Collocations

  • Dễ compensate for lost study revision hours
    học bù để bù đắp lại số giờ ôn tập bài vở đã bị bỏ lỡ
  • Trung compensate overtime hours fairly with premium pay
    đền bù trả thù lao làm thêm giờ một cách sòng phẳng với mức lương ưu đãi
  • Khó adequately compensate victims of corporate industrial negligence
    bồi thường thỏa đáng cho các nạn nhân bị thiệt hại do sự tắc trách công nghiệp
  • Cực khó overcompensate for crippling feelings of inadequacy
    gồng mình bù trừ thái quá để che đậy cảm giác tự ti mặc cảm yếu kém trong lòng
Báo lỗi